Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
コテでいたんだ髪をなおすほうほう

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

コテでいたんだ髪かみをなおすほうほう

N5
24/11/2025234
コテでいたんだ髪をなおすほうほう
0:00

コテを使つかうと、髪かみがぱさぱさになります。毎日まいにち使つかわないようにしましょう。
シャンプーのあと、トリートメントをつけて、水みずを入いれます。ドライヤーの前まえに、ヘアオイルをつけます。熱ねつから髪かみを守まもります。
寝ねるときは、髪かみをゆるくまとめます。少すこしずつケアをして、髪かみを元気げんきにしましょう。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N571%
N414%
N37%
N27%
N10%

Từ vựng (24)

コテN4
máy uốn tócdanh từ
使つかうN5
sử dụngđộng từ
髪かみN4
tócdanh từ
ぱさぱさN4
khô xơtính từ
なるN5
trở nênđộng từ
毎日まいにちN5
mỗi ngàydanh từ
シャンプーN5
dầu gộidanh từ
あとN5
saudanh từ
トリートメントN4
dầu xả, dầu dưỡngdanh từ
つけるN5
thoa, bôiđộng từ
水みずN5
nướcdanh từ
入いれるN5
thêm vàođộng từ
ドライヤーN5
máy sấy tócdanh từ
前まえN5
trướcdanh từ
ヘアオイルN4
dầu dưỡng tócdanh từ
守まもるN5
bảo vệđộng từ
熱ねつN4
nhiệtdanh từ
寝ねるN5
ngủđộng từ
ときN5
khidanh từ
ゆるくN5
lỏng lẻophó từ
まとめるN5
buộc lạiđộng từ
少すこしずつN5
dần dầnphó từ
ケアするN5
chăm sócđộng từ
元気げんきN5
khỏe mạnhdanh từ

Ngữ pháp (4)

Động từ thể ない + ようにするN4
Diễn tả sự chú ý, cố gắng để không làm một việc gì đó trở thành thói quen hoặc hành động lặp lại.毎日使わないようにしましょう。
Động từ thể て + くださいN5
Dùng để yêu cầu, nhờ vả ai đó làm một hành động nào đó.トリートメントをつけて、水を入れます。
Danh từ + の前にN4
Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc sự việc nào đó.ドライヤーの前に、ヘアオイルをつけます。
Động từ thể る + とN4
Diễn tả kết quả tất yếu, khi làm hành động A thì sẽ xảy ra B.コテを使うと、髪がぱさぱさになります。

Câu hỏi

コテを毎日まいにち使つかうと、髪かみはどうなりますか。

1/5
Aきれいになります
Bぱさぱさになります
Cつよくなります
Dみじかくなります

Bài báo liên quan