Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Các hậu tố cần biết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Các hậu tố cần biết

~具

[~gu]
dụng cụ

釣り具

[tsurigu]
dụng cụ câu cá

運動具

[undougu]
dụng cụ thể thao

筆記具

[hikkigu]
dụng cụ viết

調理器具

[chourikigu]
dụng cụ nấu ăn

心配性

[shinpaishou]
tính hay lo lắng

貧乏性

[bimboushou]
tính keo kiệt

苦労性

[kuroushou]
tính chịu khổ

飽き性

[akishou]
tính mau chán

冷え性

[hieshou]
tính hay bị lạnh

照れ賞

[tereshou]
tính hay xấu hổ

~味

[~mi]
vị, sắc thái

人間味

[ningenmi]
tình người

真実味

[shinjitsumi]
tính chân thực

新鮮味

[shinsenmi]
tính mới mẻ

人情味

[ninjoumi]
tình cảm con người

Tiện ích