Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

とびとび

[tobitobi]
gián đoạn

どろどろ

[dorodoro]
sền sệt, nhão nhoét

にこり(と)

[nikori(to)]
cười nhẹ

にやにや

[niyaniya]
cười nhếch mép, cười gian

ねばねば

[nebaneba]
nhớp nháp, dính

のびのび

[nobinobi]
thoải mái, thong dong

はっと

[hatto]
bất ngờ, sửng sốt

ぱらぱら

[parapara]
lất phất, rải rác

はればれ

[harebare]
sáng sủa, vui vẻ

びくびく

[bikubiku]
run rẩy (vì sợ)

ひやひや

[hiyahiya]
lạnh run, lo sợ

ぴりっと

[pirritto]
cay xé, sắc bén

ふかふか

[fukafuka]
mềm mại, êm ái

べたべた

[betabeta]
dính nhẹp, sến súa

ぼつぼつ

[botsubotsu]
lác đác, sắp sửa

ぽろおろ

[poroporo]
lả chả, giàn giụa (nước mắt)

Tiện ích