Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N4

Danh từ N4

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N4

道具

[dōgu]
N4
dụng cụ

エアコン

[eakon]
N4
điều hoà

枝

[eda]
N4
cành cây

遠慮

[enryo]
N4
khách sáo, ngại

エレベーター

[erebētā]
N4
thang máy

エスカレーター

[esukarētā]
N4
thang cuốn

ファックス

[fakkusu]
N4
máy fax

フィルム

[firumu]
N4
phim (cuộn phim)

不便

[fuben]
N4
bất tiện

復習

[fukushū]
N4
ôn tập

複雑

[fukuzatsu]
N4
phức tạp

船

[fune]
N4
thuyền

布団

[futon]
N4
chăn đệm

普通

[futsū]
N4
bình thường

ガラス

[garasu]
N4
kính

ガソリン

[gasorin]
N4
xăng

Tiện ích