Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N3

Danh từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N3

ホース

[hōsu]
N3
vòi nước, ống mềm

一致

[itchi]
N3
nhất trí

一時

[ichiji]
N3
một lúc

一家

[ikka]
N3
gia đình

イメージ

[imēji]
N3
hình ảnh, ấn tượng

インク

[inku]
N3
mực in

インスタント食品

[insutanto shokuhin]
N3
thực phẩm ăn liền

一般

[ippan]
N3
thông thường

一方

[ippō]
N3
một phía

一生

[isshō]
N3
cả đời, một đời

一種

[isshu]
N3
một loại

一瞬

[isshun]
N3
khoảnh khắc, chốc lát

一層

[issō]
N3
hơn nữa, càng ngày càng

イタリアン

[itarian]
N3
món Ý, phong cách Ý

一体

[ittai]
N3
rốt cuộc là, cái gì vậy (dùng để nhấn mạnh nghi vấn)

イヤホン

[iyahon]
N3
tai nghe

Tiện ích