Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N3

Danh từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N3

カッターナイフ

[kattā naifu]
N3
dao rọc giấy

ケーブル

[kēburu]
N3
dây cáp

ケチャップ

[kechappu]
N3
tương cà

権利

[kenri]
N3
quyền lợi

ケース

[kēsu]
N3
hộp, tình huống, ví dụ

キー

[kī]
N3
chìa khóa

基本

[kihon]
N3
cơ bản

記事

[kiji]
N3
bài báo, ký sự

気味

[kimi]
N3
cảm giác, linh cảm

記念

[kinen]
N3
kỷ niệm

記入

[kinyū]
N3
ghi vào, điền vào

記憶

[kioku]
N3
trí nhớ, ký ức

記者

[kisha]
N3
phóng viên

期待

[kitai]
N3
kỳ vọng, mong đợi

コード

[kōdo]
N3
dây điện, mã số

コインランドリー

[koin randorī]
N3
tiệm giặt tự động (dùng xu)

Tiện ích