Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N3

マイナスする

[mainasu suru]
N3
trừ đi, giảm

マナー

[manā]
N3
cách cư xử, phép lịch sự

マスコミ

[masukomi]
N3
phương tiện truyền thông đại chúng

マヨネーズ

[mayonēzu]
N3
sốt mayonnaise

ミネラルウォーター

[mineraru wōtā]
N3
nước khoáng

ミニスカート

[minisukāto]
N3
váy ngắn

ミス

[misu]
N3
lỗi, sai sót

ミスする

[misu suru]
N3
mắc lỗi, phạm sai

モノレール

[monorēru]
N3
tàu điện một ray

ナイロン

[nairon]
N3
nilon

ネックレス

[nekkuresu]
N3
vòng cổ

ノーベル賞

[nōberu shō]
N3
giải Nobel

ノックする

[nokku suru]
N3
gõ cửa

オフィス

[ofisu]
N3
văn phòng

オイル

[oiru]
N3
dầu (nhớt, dầu ăn,...)

オーペンする

[ōpen suru]
N3
mở cửa, khai trương

Tiện ích