Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N3

ブザー

[buzā]
N3
chuông báo, còi

チャイム

[chaimu]
N3
chuông

チャンネル

[chan'neru]
N3
kênh (TV, radio...)

チャンス

[chansu]
N3
cơ hội

チェックアウトする

[chekkuauto suru]
N3
làm thủ tục trả phòng

チェックインする

[chekkuin suru]
N3
làm thủ tục nhận phòng

チェックする

[chekku suru]
N3
kiểm tra

チキン

[chikin]
N3
thịt gà

コットン

[kotton]
N3
bông, vải cotton

ダイニング(ルーム)

[dainingu (rūmu)]
N3
phòng ăn

ダム

[damu]
N3
đập nước

段ボール

[danbōru]
N3
bìa carton, hộp giấy

ダウン

[daun]
N3
hạ xuống, giảm

ダウンする

[daun suru]
N3
giảm, tụt xuống

デジタル

[dejitaru]
N3
kỹ thuật số

電子レンジ

[denshi renji]
N3
lò vi sóng

Tiện ích