Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N3

センスがいい

[sensu ga ī]
N3
có gu (thẩm mỹ, thời trang...)

センスが悪い

[sensu ga warui]
N3
không có gu (thẩm mỹ, thời trang...)

センター

[sentā]
N3
trung tâm

セロハンテープ

[serohan tēpu]
N3
băng keo trong

セルフサービス

[serufu sābisu]
N3
tự phục vụ

セット

[setto]
N3
bộ, set

シンプル

[shinpuru]
N3
đơn giản

シルク

[shiruku]
N3
lụa

シートベルト

[shīto beruto]
N3
dây an toàn

シーズン

[shīzun]
N3
mùa (mùa du lịch, thể thao, thời vụ...)

ショック

[shokku]
N3
cú sốc

ショックを受ける

[shokku o ukeru]
N3
bị sốc

ショップ

[shoppu]
N3
cửa hàng

ショートヘアー

[shōto heā]
N3
tóc ngắn

ショートパンツ

[shōto pantsu]
N3
quần short

ソックス

[sokkusu]
N3
tất (vớ)

Tiện ích