Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N1 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N1 (Phần 2)

ストライキ

[sutoraiki]
N1
đình công (strike)

ストレス

[sutoresu]
N1
căng thẳng, stress

ストロボ

[sutorobo]
N1
đèn nháy (flash)

ストロー

[sutorō]
N1
ống hút

タイピスト

[taipisuto]
N1
người đánh máy

タイル

[tairu]
N1
gạch lát

タレント

[tarento]
N1
người nổi tiếng, tài năng

手立て

[tedate]
N1
phương pháp, cách làm

手がかり

[tegakari]
N1
manh mối, dấu vết

提起

[teiki]
N1
đưa ra, nêu ra (vấn đề)

停滞

[teitai]
N1
đình trệ, trì trệ

摘出

[tekishutsu]
N1
lấy ra, bóc tách (nội tạng, khối u...)

撤回

[tekkai]
N1
rút lại, hủy bỏ

撤去

[tekkyo]
N1
thu hồi, tháo dỡ, dẹp bỏ

テレックス

[terekkusu]
N1
máy điện tín (telex)

手分け

[tewake]
N1
phân chia công việc

Tiện ích