Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N1 (Phần 2)

Danh từ N1 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N1 (Phần 2)

ロープ

[rōpu]
N1
dây thừng

朗報

[rōhō]
N1
tin vui

ルール

[rūru]
N1
quy tắc, luật lệ

流出

[ryūshutsu]
N1
rò rỉ, chảy ra ngoài

作動

[sadō]
N1
vận hành (máy móc)

細工

[saiku]
N1
thủ công, mánh khóe

サイクル

[saikuru]
N1
chu kỳ, xe đạp

細心

[saishin]
N1
cẩn trọng, kỹ lưỡng

採取

[saishu]
N1
thu thập, lấy (mẫu, máu...)

サイズ

[saizu]
N1
kích cỡ

錯覚

[sakkaku]
N1
ảo giác, ngộ nhận

サンタクロース

[santakurōsu]
N1
ông già Noel

殺到

[sattō]
N1
chen lấn, đổ xô

セール

[sēru]
N1
bán giảm giá, sale

セックス

[sekkusu]
N1
tình dục, sex

セクション

[sekushon]
N1
mục, phần, section

Tiện ích