Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N1

脱却

[dakkyaku]
N1
thoát khỏi (tình trạng xấu)

妥協

[dakyō]
N1
thỏa hiệp

断念

[dan'nen]
N1
từ bỏ (ý định, hy vọng)

ダンプ

[danpu]
N1
xe ben

打診

[dashin]
N1
thăm dò, hỏi thử

データ

[dēta]
N1
dữ liệu, data

デコレーション

[dekorēshon]
N1
trang trí

デモンストレーション

[demonsutorēshon]
N1
biểu tình, trình diễn

デッサン

[dessan]
N1
bản phác thảo (dessin – tiếng Pháp)

デザート

[dezāto]
N1
món tráng miệng

デザイン

[dezain]
N1
thiết kế

ドライバー

[doraibā]
N1
tài xế hoặc tua-vít

ドライブイン

[doraibuin]
N1
quán ăn phục vụ tại chỗ cho xe

ドライクリーニング

[doraikurīningu]
N1
giặt khô

ドリル

[doriru]
N1
mũi khoan, bài luyện tập

同調

[dōchō]
N1
đồng tình, cùng ý kiến

Tiện ích

Danh từ N1