Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tính từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N1

むちゃくちゃ

[muchakucha]
N1
lộn xộn, bừa bãi

無知

[muchi]
N1
ngu dốt, không biết

無意味

[muimi]
N1
vô nghĩa

無邪気

[mujaki]
N1
ngây thơ, trong sáng

無効

[mukō]
N1
vô hiệu

むなしい

[munashī]
N1
trống rỗng, vô nghĩa

無能

[munō]
N1
vô năng, bất tài

無神経

[mushinkei]
N1
vô tâm, vô ý

無残

[muzan]
N1
thảm khốc, tàn nhẫn

名高い

[nadakai]
N1
nổi tiếng

なだらか

[nadaraka]
N1
thoai thoải, nhẹ nhàng

和やか

[nagoyaka]
N1
ôn hòa, thân thiện

何気ない

[nanigenai]
N1
vô tình, tình cờ

なれなれしい

[narenareshī]
N1
quá thân mật, suồng sã

情け深い

[nasakebukai]
N1
nhân từ, giàu lòng trắc ẩn

情けない

[nasakenai]
N1
thật đáng thương, tồi tệ

Tiện ích